运动员 (運動員) nghĩa là gì? yùn dòng yuán
Từ tiếng Trung
运动员
phồn thể 運動員yùn dòng yuán · Hán Việt: vận động viên
Nghĩa tiếng Việt
- vận động viên
Đọc theo tiếng Hàn
운동원
undongwon
Tiếng Nhật
運動員
うんどういん
Từng chữ
Xem “vận động viên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.