AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

运作 (運作) nghĩa là gì? yùn zuò

Từ tiếng Trung

运作

phồn thể 運作

yùn zuò · âm Hán Việt từng chữ: vận tác

Nghĩa tiếng Việt

  1. vận hành
  2. hoạt động
  3. cách thức hoạt động
  4. hoạt động (thường của một tổ chức)
  5. luồng (tin học)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vận hành” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.