AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

迈向 (邁向) nghĩa là gì? mài xiàng

Từ tiếng Trung

迈向

phồn thể 邁向

mài xiàng · âm Hán Việt từng chữ: mại hướng

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiến tới (thành công)
  2. hướng tới
  3. từng bước hướng đến

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.