AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

迈凯轮 (邁凱輪) nghĩa là gì? Mài kǎi lún

Từ tiếng Trung

迈凯轮

phồn thể 邁凱輪

Mài kǎi lún · âm Hán Việt từng chữ: mại khải luân

Nghĩa tiếng Việt

  1. McLaren
  2. MacLaren

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “McLaren” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.