AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

过量 (過量) nghĩa là gì? guò liàng

Từ tiếng Trung

过量

phồn thể 過量

guò liàng · âm Hán Việt từng chữ: quá lượng

Nghĩa tiếng Việt

  1. quá mức

Đọc theo tiếng Hàn

과량
gwaryang

Tiếng Nhật

過量
かりょう

Từng chữ

Xem “quá mức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.