AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

过节 (過節) nghĩa là gì? guò jié

Từ tiếng Trung

过节

phồn thể 過節

guò jié · âm Hán Việt từng chữ: quá tiết

Nghĩa tiếng Việt

  1. ăn mừng lễ hội
  2. sau lễ hội (tức là khi lễ hội kết thúc)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ăn mừng lễ hội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.