AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

过渡时期 (過渡時期) nghĩa là gì? guò dù shí qī

Từ tiếng Trung

过渡时期

phồn thể 過渡時期

guò dù shí qī · âm Hán Việt từng chữ: quá đò thì kì

Nghĩa tiếng Việt

  1. chuyển tiếp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chuyển tiếp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.