AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

过渡 (過渡) nghĩa là gì? guò dù

Từ tiếng Trung

过渡

phồn thể 過渡

guò dù · âm Hán Việt từng chữ: quá đò

Nghĩa tiếng Việt

  1. chèo qua (bằng phà)
  2. chuyển tiếp
  3. tạm thời
  4. quyền (chính phủ)

Đọc theo tiếng Hàn

과도
gwado

Tiếng Nhật

過渡
かと · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.