过渡 (過渡) nghĩa là gì? guò dù
Từ tiếng Trung
过渡
phồn thể 過渡guò dù · âm Hán Việt từng chữ: quá đò
Nghĩa tiếng Việt
- chèo qua (bằng phà)
- chuyển tiếp
- tạm thời
- quyền (chính phủ)
Đọc theo tiếng Hàn
과도
gwado
Tiếng Nhật
過渡
かと · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.