过河拆桥 (過河拆橋) nghĩa là gì? guò hé chāi qiáo
Từ tiếng Trung
过河拆桥
phồn thể 過河拆橋guò hé chāi qiáo · âm Hán Việt từng chữ: quá hà tháo kiều
Nghĩa tiếng Việt
- nghĩa đen: phá cầu sau khi qua sông (thành ngữ)
- nghĩa bóng: bỏ rơi ân nhân sau khi đạt được mục đích
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.