过氧化苯甲酰 (過氧化苯甲酰) nghĩa là gì? guò yǎng huà běn jiǎ xiān
Từ tiếng Trung
过氧化苯甲酰
phồn thể 過氧化苯甲酰guò yǎng huà běn jiǎ xiān · âm Hán Việt từng chữ: quá dưỡng hoá bổn giáp ?
Nghĩa tiếng Việt
- benzoil peroxide
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.