过氧化氢 (過氧化氫) nghĩa là gì? guò yǎng huà qīng
Từ tiếng Trung
过氧化氢
phồn thể 過氧化氫guò yǎng huà qīng · âm Hán Việt từng chữ: quá dưỡng hoá khinh
Nghĩa tiếng Việt
- hydrogen peroxide H2O2
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.