AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

过桥米线 (過橋米線) nghĩa là gì? guò qiáo mǐ xiàn

Từ tiếng Trung

过桥米线

phồn thể 過橋米線

guò qiáo mǐ xiàn · âm Hán Việt từng chữ: quá kiều mễ tuyến

Nghĩa tiếng Việt

  1. bún qua cầu của tỉnh Vân Nam

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

過橋米線
かきょうべいせん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.