AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

过早起爆 (過早起爆) nghĩa là gì? guò zǎo qǐ bào

Từ tiếng Trung

过早起爆

phồn thể 過早起爆

guò zǎo qǐ bào · âm Hán Việt từng chữ: quá tảo khởi bạo

Nghĩa tiếng Việt

  1. kích nổ sớm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kích nổ sớm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.