AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

过早 (過早) nghĩa là gì? guò zǎo

Từ tiếng Trung

过早

phồn thể 過早

guò zǎo · âm Hán Việt từng chữ: quá tảo

Nghĩa tiếng Việt

  1. quá sớm
  2. không đúng lúc
  3. (tiếng địa phương) ăn sáng
  4. bữa sáng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quá sớm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.