AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

过敏性 (過敏性) nghĩa là gì? guò mǐn xìng

Từ tiếng Trung

过敏性

phồn thể 過敏性

guò mǐn xìng · âm Hán Việt từng chữ: quá mẫn tính

Nghĩa tiếng Việt

  1. quá mẫn cảm
  2. phản ứng dị ứng
  3. sốc phản vệ

Đọc theo tiếng Hàn

과민성
gwaminseong

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quá mẫn cảm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.