过敏原 (過敏原) nghĩa là gì? guò mǐn yuán
Từ tiếng Trung
过敏原
phồn thể 過敏原guò mǐn yuán · âm Hán Việt từng chữ: quá mẫn nguyên
Nghĩa tiếng Việt
- chất gây dị ứng
- chất gây sốc phản vệ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “chất gây dị ứng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.