AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

过得 (過得) nghĩa là gì? guò dé

Từ tiếng Trung

过得

phồn thể 過得

guò dé · âm Hán Việt từng chữ: quá đắc

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bạn sống thế nào?
  2. Cuộc sống thế nào?
  3. dạng rút gọn của 過得去|过得去, có thể sống được
  4. chịu đựng được
  5. không tệ lắm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.