过客 (過客) nghĩa là gì? guò kè
Từ tiếng Trung
过客
phồn thể 過客guò kè · âm Hán Việt từng chữ: quá khách
Nghĩa tiếng Việt
- lữ khách thoảng qua
- khách qua đường
- người tạm trú
Đọc theo tiếng Hàn
과객
gwagaek
Tiếng Nhật
過客
かかく
Từng chữ
Xem “lữ khách thoảng qua” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.