AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

过审 (過審) nghĩa là gì? guò shěn

Từ tiếng Trung

过审

phồn thể 過審

guò shěn · âm Hán Việt từng chữ: quá thẩm

Nghĩa tiếng Việt

  1. vượt qua đánh giá

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vượt qua đánh giá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.