过去经验 (過去經驗) nghĩa là gì? guò qu jīng yàn
Từ tiếng Trung
过去经验
phồn thể 過去經驗guò qu jīng yàn · âm Hán Việt từng chữ: quá khứ kinh nghiệm
Nghĩa tiếng Việt
- kinh nghiệm quá khứ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “kinh nghiệm quá khứ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.