AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

过去式 (過去式) nghĩa là gì? guò qu shì

Từ tiếng Trung

过去式

phồn thể 過去式

guò qu shì · âm Hán Việt từng chữ: quá khứ thức

Nghĩa tiếng Việt

  1. thì quá khứ

Đọc theo tiếng Hàn

과거식
gwageosik

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thì quá khứ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.