AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

过劳肥 (過勞肥) nghĩa là gì? guò láo féi

Từ tiếng Trung

过劳肥

phồn thể 過勞肥

guò láo féi · âm Hán Việt từng chữ: quá lao phì

Nghĩa tiếng Việt

  1. thừa cân do làm việc quá sức (giả thuyết rằng nhân viên văn phòng trở nên béo do các yếu tố liên quan đến áp lực công việc, bao gồm chế độ ăn không đều, thiếu vận động và nghỉ ngơi không đầy đủ)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.