AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

过关斩将 (過關斬將) nghĩa là gì? guò guān zhǎn jiàng

Từ tiếng Trung

过关斩将

phồn thể 過關斬將

guò guān zhǎn jiàng · âm Hán Việt từng chữ: quá quan trảm tướng

Nghĩa tiếng Việt

  1. vượt qua mọi khó khăn (trên đường đến thành công) (thành ngữ) (viết tắt của 過五關斬六將|过五关斩六将[guo4 wu3 guan1 zhan3 liu4 jiang4])

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.