AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

过人 (過人) nghĩa là gì? guò rén

Từ tiếng Trung

过人

phồn thể 過人

guò rén · âm Hán Việt từng chữ: quá nhân

Nghĩa tiếng Việt

  1. vượt trội
  2. xuất sắc
  3. (bóng rổ, bóng đá, v.v.) vượt qua đối thủ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vượt trội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.