过五关斩六将 (過五關斬六將) nghĩa là gì? guò wǔ guān zhǎn liù jiàng
Từ tiếng Trung
过五关斩六将
phồn thể 過五關斬六將guò wǔ guān zhǎn liù jiàng · âm Hán Việt từng chữ: quá ngũ quan trảm lục tướng
Nghĩa tiếng Việt
- nghĩa đen: qua năm ải chém sáu tướng (thành ngữ)
- nghĩa bóng: vượt qua mọi khó khăn (trên con đường đến thành công)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.