迅速发展 (迅速發展) nghĩa là gì? xùn sù fā zhǎn
Từ tiếng Trung
迅速发展
phồn thể 迅速發展xùn sù fā zhǎn · âm Hán Việt từng chữ: tấn tốc phát triển
Nghĩa tiếng Việt
- phát triển nhanh chóng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “phát triển nhanh chóng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.