AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

迅速

xùn sù · âm Hán Việt từng chữ: tấn tốc

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhanh chóng
  2. nhanh nhẹn
  3. nhanh

Đọc theo tiếng Hàn

신속
sinsok

Tiếng Nhật

迅速
じんそく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “nhanh chóng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.