AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

迄今为止 (迄今為止) nghĩa là gì? qì jīn wéi zhǐ

Từ tiếng Trung

迄今为止

phồn thể 迄今為止

qì jīn wéi zhǐ · âm Hán Việt từng chữ: hất kim vi chỉ

Nghĩa tiếng Việt

  1. cho đến nay
  2. đến bây giờ
  3. vẫn (chưa)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cho đến nay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.