达达尼尔海峡 (達達尼爾海峽) nghĩa là gì? Dá dá ní ěr Hǎi xiá
Từ tiếng Trung
达达尼尔海峡
phồn thể 達達尼爾海峽Dá dá ní ěr Hǎi xiá · âm Hán Việt từng chữ: đạt đạt ni nhãi hải giáp
Nghĩa tiếng Việt
- Eo biển Dardanelles
- tiếng Thổ Nhĩ Kỳ: Çanakkale Boğazı
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.