AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

达达尼尔海峡 (達達尼爾海峽) nghĩa là gì? Dá dá ní ěr Hǎi xiá

Từ tiếng Trung

达达尼尔海峡

phồn thể 達達尼爾海峽

Dá dá ní ěr Hǎi xiá · âm Hán Việt từng chữ: đạt đạt ni nhãi hải giáp

Nghĩa tiếng Việt

  1. Eo biển Dardanelles
  2. tiếng Thổ Nhĩ Kỳ: Çanakkale Boğazı

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.