AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

达致 (達致) nghĩa là gì? dá zhì

Từ tiếng Trung

达致

phồn thể 達致

dá zhì · âm Hán Việt từng chữ: đạt nhí

Nghĩa tiếng Việt

  1. đạt được
  2. đạt tới

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đạt được” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.