AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

达美航空 (達美航空) nghĩa là gì? Dá měi Háng kōng

Từ tiếng Trung

达美航空

phồn thể 達美航空

Dá měi Háng kōng · âm Hán Việt từng chữ: đạt mỉ hàng không

Nghĩa tiếng Việt

  1. Delta Air Lines, Inc., hãng hàng không có trụ sở ở Atlanta, Georgia

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.