AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

达标 (達標) nghĩa là gì? dá biāo

Từ tiếng Trung

达标

phồn thể 達標

dá biāo · âm Hán Việt từng chữ: đạt bêu

Nghĩa tiếng Việt

  1. đạt tiêu chuẩn đặt ra

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đạt tiêu chuẩn đặt ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.