AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

达拉特旗 (達拉特旗) nghĩa là gì? Dá lā tè qí

Từ tiếng Trung

达拉特旗

phồn thể 達拉特旗

Dá lā tè qí · âm Hán Việt từng chữ: đạt lấp đặc cờ

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kỳ Dalat ở Ordos 鄂爾多斯|鄂尔多斯[E4 er3 duo1 si1], Nội Mông

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.