达 (達) nghĩa là gì? dá
Từ tiếng Trung
达
phồn thể 達dá · Hán Việt: đạt
Nghĩa tiếng Việt
- đạt tới
- đạt được
- lên tới
- giao tiếp
- kiệt xuất
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
達
たち · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.