AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

辻 nghĩa là gì? shí

Từ tiếng Trung

辻

shí · âm Hán Việt từng chữ: ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. (chữ quốc tự Nhật Bản) góc phố
  2. giao lộ
  3. được dùng trong tên người và địa danh Nhật
  4. phát âm là tsuji

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

辻
つじ · từ thông dụng

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.