AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

边际报酬 (邊際報酬) nghĩa là gì? biān jì bào chóu

Từ tiếng Trung

边际报酬

phồn thể 邊際報酬

biān jì bào chóu · âm Hán Việt từng chữ: biên tế báo thù

Nghĩa tiếng Việt

  1. lợi nhuận cận biên

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lợi nhuận cận biên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.