AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

边缘人 (邊緣人) nghĩa là gì? biān yuán rén

Từ tiếng Trung

边缘人

phồn thể 邊緣人

biān yuán rén · âm Hán Việt từng chữ: biên duyên nhân

Nghĩa tiếng Việt

  1. người bị gạt ra ngoài lề xã hội
  2. người ở rìa (thuật ngữ của nhà tâm lý học xã hội Kurt Lewin, chỉ người đang chuyển đổi giữa hai nền văn hóa hoặc nhóm xã hội, không hoàn toàn thuộc về bên nào)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.