AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

边疆 (邊疆) nghĩa là gì? biān jiāng

Từ tiếng Trung

边疆

phồn thể 邊疆

biān jiāng · Hán Việt: biên cương

Nghĩa tiếng Việt

  1. khu vực biên giới
  2. vùng biên giới
  3. biên cương
  4. vùng biên cương

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khu vực biên giới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.