AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

边控 (邊控) nghĩa là gì? biān kòng

Từ tiếng Trung

边控

phồn thể 邊控

biān kòng · âm Hán Việt từng chữ: biên khống

Nghĩa tiếng Việt

  1. kiểm soát biên giới (viết tắt của 邊境控制|边境控制[bian1 jing4 kong4 zhi4])
  2. đưa vào danh sách kiểm soát biên giới (danh sách người bị tạm giữ nếu cố gắng xuất hoặc nhập cảnh)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.