边声 (邊聲) nghĩa là gì? biān shēng
Từ tiếng Trung
边声
phồn thể 邊聲biān shēng · âm Hán Việt từng chữ: biên thanh
Nghĩa tiếng Việt
- âm thanh kỳ lạ (gió thổi biên cương, ngựa hoang hí, v.v.)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.