AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

边卡 (邊卡) nghĩa là gì? biān qiǎ

Từ tiếng Trung

边卡

phồn thể 邊卡

biān qiǎ · âm Hán Việt từng chữ: biên ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. trạm kiểm soát biên giới

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trạm kiểm soát biên giới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.