辰时 (辰時) nghĩa là gì? chén shí
Từ tiếng Trung
辰时
phồn thể 辰時chén shí · âm Hán Việt từng chữ: thìn thì
Nghĩa tiếng Việt
- 7-9 giờ sáng (trong hệ thống chia thời gian hai giờ được sử dụng thời xưa)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.