辰 nghĩa là gì? chén
Từ tiếng Trung
辰
chén · Hán Việt: thìn
Nghĩa tiếng Việt
- chi thứ 5: 7-9 giờ sáng, tháng 3 âm lịch (5 tháng 4 - 4 tháng 5), năm Thìn
- hướng la bàn cổ Trung Quốc: 120°
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
辰
たつ · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.