AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

辫子 (辮子) nghĩa là gì? biàn zi

Từ tiếng Trung

辫子

phồn thể 辮子

biàn zi · âm Hán Việt từng chữ: ? tí

Nghĩa tiếng Việt

  1. bím tóc
  2. tóc tết
  3. tóc đuôi sam
  4. một lỗi lầm hoặc thiếu sót có thể bị đối thủ khai thác
  5. nhược điểm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bím tóc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.