辫子 (辮子) nghĩa là gì? biàn zi
Từ tiếng Trung
辫子
phồn thể 辮子biàn zi · âm Hán Việt từng chữ: ? tí
Nghĩa tiếng Việt
- bím tóc
- tóc tết
- tóc đuôi sam
- một lỗi lầm hoặc thiếu sót có thể bị đối thủ khai thác
- nhược điểm
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.