辩才天 (辯才天) nghĩa là gì? biàn cái tiān
Từ tiếng Trung
辩才天
phồn thể 辯才天biàn cái tiān · âm Hán Việt từng chữ: biện tài thiên
Nghĩa tiếng Việt
- Saraswati (nữ thần trí tuệ và nghệ thuật trong Ấn Độ giáo, phối ngẫu của thần Brahma)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
辯才天
べんざいてん
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.