辨证论治 (辨證論治) nghĩa là gì? biàn zhèng lùn zhì
Từ tiếng Trung
辨证论治
phồn thể 辨證論治biàn zhèng lùn zhì · âm Hán Việt từng chữ: biện chứng luận trị
Nghĩa tiếng Việt
- chẩn đoán và điều trị toàn diện (y học cổ truyền)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.