AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

辨别 (辨別) nghĩa là gì? biàn bié

Từ tiếng Trung

辨别

phồn thể 辨別

biàn bié · âm Hán Việt từng chữ: biện biết

Nghĩa tiếng Việt

  1. phân biệt
  2. phân định
  3. nhận ra
  4. nhận biết
  5. phân giải

Đọc theo tiếng Hàn

변별
byeonbyeol

Tiếng Nhật

辨別
べんべつ

Từng chữ

Xem “phân biệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.