辨别 (辨別) nghĩa là gì? biàn bié
Từ tiếng Trung
辨别
phồn thể 辨別biàn bié · âm Hán Việt từng chữ: biện biết
Nghĩa tiếng Việt
- phân biệt
- phân định
- nhận ra
- nhận biết
- phân giải
Đọc theo tiếng Hàn
변별
byeonbyeol
Tiếng Nhật
辨別
べんべつ
Từng chữ
Xem “phân biệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.