AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

辟 (闢) nghĩa là gì? pì

Từ tiếng Trung

辟

phồn thể 闢

pì · Hán Việt: tịch

Nghĩa tiếng Việt

  1. mở (cửa)
  2. mở ra (để phát triển)
  3. xua tan
  4. bác bỏ
  5. cự tuyệt
  6. (hình thức kết hợp) sâu sắc

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

辟
へき

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.