AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

辞行 (辭行) nghĩa là gì? cí xíng

Từ tiếng Trung

辞行

phồn thể 辭行

cí xíng · âm Hán Việt từng chữ: từ hàng

Nghĩa tiếng Việt

  1. nói lời tạm biệt
  2. từ biệt
  3. chia tay

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nói lời tạm biệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.