辞海 (辭海) nghĩa là gì? Cí hǎi
Từ tiếng Trung
辞海
phồn thể 辭海Cí hǎi · âm Hán Việt từng chữ: từ hải
Nghĩa tiếng Việt
- Từ Hải, từ điển bách khoa của Trung Quốc xuất bản lần đầu năm 1936
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
辞海
じかい
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.